1. Tổng quan vật liệu
Dòng nhựa High Impact Polystyrene (HIPS) của HuaYing là vật liệu nhiệt dẻo được biến tính bằng cao su polybutadiene phân tán siêu mịn trong nền polystyrene. Nhờ cấu trúc đàn hồi này, vật liệu loại bỏ triệt để tính giòn cố hữu của PS thông thường, mang lại khả năng chống va đập cao, dễ gia công ép phun và tương thích hoàn hảo với công nghệ đùn tấm định hình nhiệt.
2. Bảng thông số kỹ thuật (Technical Data Sheet – TDS)
| Chỉ tiêu kỹ thuật / Property | Phương pháp thử / Test Method | Giá trị tiêu chuẩn / Standard Value |
|---|---|---|
| Tên thương mại / Commercial Grade | TDS HuaYing | Huaying High Impact Polystyrene Grade |
| Mã sản phẩm / SKU | Nội bộ HuaYing | HY-HIPS-688 / Code 3502063 (9377-22) |
| Loại nhựa / Polymer Base | TDS | High Impact Polystyrene (HIPS) |
| Xuất xứ / Origin | Nhà sản xuất | Nhà máy HuaYing Việt Nam (Bình Dương & Bắc Giang) |
| Chỉ số nóng chảy (MFR 200°C/5kg) | ASTM D1238 / ISO 1133 | 4.5 g/10min |
| Khối lượng riêng / Tỷ trọng (Density) | ASTM D792 | 1.04 g/cm³ |
| Độ bền kéo đứt (Tensile Strength) | ASTM D638 | 28.0 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break) | ASTM D638 | 45 % |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | ASTM D790 | 46.0 MPa |
| Mô-đun uốn (Flexural Modulus) | ASTM D790 | 2.100 MPa |
| Độ bền va đập Izod có khía (23°C) | ASTM D256 / ISO 180 | 11.0 kJ/m² (115 J/m) |
| Độ cứng Rockwell (Hardness) | ASTM D785 | 95 R-scale |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT 1.82 MPa) | ASTM D648 | 82 °C |
| Độ co ngót khuôn (Mold Shrinkage) | ASTM D955 | 0.4 – 0.6 % |
| Cấp chống cháy (Flammability Rating) | UL94 | HB / V-0 |
| Quy cách đóng gói | Tiêu chuẩn nhà máy | 25 kg/bao Kraft 3 lớp chống ẩm (Pallet 1.000 kg) |
| Khối lượng tịnh | Tiêu chuẩn nhà máy | 25.0 kg ± 0.1 kg/bao |
| MOQ & Cấp mẫu | Chính sách B2B | MOQ: 500 kg | Cấp mẫu thử: 5 – 25 kg tận xưởng |
| Khả năng cung ứng | Hệ thống nhà máy | 1.500 – 2.000 tấn/tháng | Xuất xưởng trong 24h |
3. Ứng dụng công nghiệp tiêu biểu
Tấm lót lòng tủ lạnh, khay đựng thực phẩm, vỏ màn hình máy tính, vỏ tivi, khung quạt thông gió, vỏ máy giặt, khay linh kiện điện tử chống tĩnh điện, đồ gia dụng.
Đối tác & Khách hàng tiêu biểu đang ứng dụng: Midea, Konka, BOE Technology, Samsung, Xiaomi.
4. Hướng dẫn gia công ép phun đề xuất
- Nhiệt độ sấy sơ bộ: 70°C – 80°C trong 1.5 – 2 giờ
- Nhiệt độ gia công ép phun: 180°C – 220°C
- Nhiệt độ khuôn ép: 30°C – 55°C
- Áp suất phun đề xuất: 50 – 90 MPa
5. Chứng chỉ chất lượng & Cam kết
Sản phẩm đạt đầy đủ chứng nhận ISO 9001:2008, kiểm nghiệm môi trường RoHS 2.0 (10 chỉ tiêu) bằng máy huỳnh quang tia X EDXRF Spectrometer, chứng nhận REACH và tiêu chuẩn chống cháy UL94. Phòng kiểm định Hua Ying kiểm soát 100% các chỉ số cơ lý: máy đo nóng chảy MFR, máy đo độ bền kéo đứt UTM, máy đo va đập Izod có khía và lò sấy chuẩn quốc tế. Hua Ying hỗ trợ cấp mẫu thử nghiệm tận xưởng khách hàng từ 5kg – 25kg và kỹ sư chuyên môn trực tiếp đồng hành cân chỉnh thông số ép phun tại khuôn.








